Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bên thứ ba" (1)

bên thứ ba
phát
Tiếng Anh Danh từthird party
Từ vựng của tôi
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
A third party is needed to oversee the contract.

swap_horiz Từ liên quan "bên thứ ba" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bên thứ ba" (2)

Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
A third party is needed to oversee the contract.
Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
This information was conveyed indirectly through a third party.